inherited wealth
Định nghĩa
Danh từ: Tài sản thừa kế: "inherited wealth" chỉ khối tài sản mà một người nhận được từ người đã khuất (thường là gia đình, họ hàng) thông qua thừa kế, thay vì tự mình kiếm được bằng lao động hoặc đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người mơ ước sống dựa vào tài sản thừa kế mà không cần phải làm việc.)
- (Tài sản thừa kế của gia đình cho phép họ mua một biệt thự và đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to inherit wealth": thừa kế tài sản (động từ tương ứng).
- She inherited a vast fortune from her grandfather. (Cô ấy thừa kế một khối tài sản lớn từ ông nội mình.)
"inherited wealth vs. earned wealth": tài sản thừa kế so với tài sản do lao động mà có.
- Inherited wealth often creates a different social status compared to earned wealth. (Tài sản thừa kế thường tạo ra địa vị xã hội khác so với tài sản do lao động mà có.)
Biến thể và từ gần giống
Inherited (tính từ): được thừa kế.
- The inherited property was divided among the siblings. (Tài sản được thừa kế đã được chia cho anh chị em.)
Wealth (danh từ): sự giàu có, tài sản.
- His wealth came from a successful business. (Sự giàu có của anh ấy đến từ một doanh nghiệp thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Fortune: tài sản lớn, gia tài.
- He left a fortune to his children. (Ông ấy để lại một gia tài cho con cái.)
- Estate: di sản, tài sản thừa kế (thường bao gồm bất động sản).
- The estate was valued at millions of dollars. (Di sản được định giá hàng triệu đô la.)
Thành ngữ liên quan
"born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra trong gia đình giàu có, thừa hưởng tài sản từ nhỏ.
- He never had to worry about money; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ấy chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc; anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có.)
"old money": tài sản thừa kế qua nhiều thế hệ (thường chỉ tầng lớp thượng lưu lâu đời).
- The family is known for its old money and social influence. (Gia đình này nổi tiếng với tài sản thừa kế qua nhiều thế hệ và ảnh hưởng xã hội.)